Thể hiện chất “sành điệu” với VF 5 Plus nay thêm dễ dàng với dịch vụ tuỳ chọn màu sơn miễn phí của VinFast – dịch vụ độc đáo tại Việt Nam cho phép chủ xe thoải mái sáng tạo màu sắc ngoại thất, để sắc thái cực riêng và phong cách “không đụng hàng” cho chiếc xe trong mơ nay đã nằm trong tầm tay.
———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. Kỳ hạn/Năm | Lãi phải trả tháng | Gốc phải trả năm | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 875.000 | 30.000.000 | 40.500.000 |
Năm 2 | 700.000 | 30.000.000 | 38.400.000 |
Năm 3 | 630.000 | 30.000.000 | 36.300.000 |
Năm 4 | 525.000 | 30.000.000 | 34.200.000 |
Năm 5 | 175.000 | 30.000.000 | 32.100.000 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
1.542.000 |
37.857.143 |
56.407.143 |
|
Năm 2 |
1.287.000 |
37.857.143 |
53.757.143 |
|
Năm 3 |
1.105.000 |
37.857.143 |
51.107.143 |
|
Năm 4 |
883.000 |
37.857.143 |
48.457.143 |
|
Năm 5 |
662.000 |
37.857.143 |
45.807.143 |
|
Năm 6 |
442.000 |
37.857.143 |
43.157.143 |
|
Năm 7 |
2.650.000 |
37.857.143 |
40.507.143 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.180.000 |
53.571.429 |
79.821.429 |
|
Năm 2 |
1.875.000 |
53.571.429 |
76.071.429 |
|
Năm 3 |
1.562.000 |
53.571.429 |
72.321.429 |
|
Năm 4 |
1.250.000 |
53.571.429 |
68.571.429 |
|
Năm 5 |
937.000 |
53.571.429 |
64.821.429 |
|
Năm 6 |
625.000 |
53.571.429 |
61.071.429 |
|
Năm 7 |
312.000 |
53.571.429 |
57.321.429 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. Kỳ hạn /Năm | Lãi phải trả 1 tháng | Gốc phải trả NĂM | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 2.300.000 | 57.142.857 | 85.142.857 |
Năm 2 | 2.000.000 | 57.142.857 | 81.142.857 |
Năm 3 | 1.670.000 | 57.142.857 | 77.142.857 |
Năm 4 | 1.333.000 | 57.142.857 | 73.142.857 |
Năm 5 | 1.000.000 | 57.142.857 | 69.142.857 |
Năm 6 | 667.000 | 57.142.857 | 65.142.857 |
Năm 7 | 334.000 | 57.142.857 | 61.142.857 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.969.000 |
72.714.286 |
108.344.286 |
|
Năm 2 |
2.540.000 |
72.714.286 |
103.254.286 |
|
Năm 3 |
2.120.000 |
72.714.286 |
98.164.286 |
|
Năm 4 |
1.696.000 |
72.714.286 |
93.074.286 |
|
Năm 5 |
1.272.000 |
72.714.286 |
87.984.286 |
|
Năm 6 |
840.000 |
72.714.286 |
82.894.286 |
|
Năm 7 |
424.000 |
72.714.286 |
77.804.286 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
4.375.000 |
107.142.857 |
159.642.857 |
|
Năm 2 |
3.750.000 |
107.142.857 |
152.142.857 |
|
Năm 3 |
3.125.000 |
107.142.857 |
144.642.857 |
|
Năm 4 |
2.500.000 |
107.142.857 |
137.142.857 |
|
Năm 5 |
1.875.000 |
107.142.857 |
129.642.857 |
|
Năm 6 |
1.250.000 |
107.142.857 |
122.142.857 |
|
Năm 7 |
625.000 |
107.142.857 |
114.642.857 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả tháng |
Gốc phải trả năm |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
787.500 |
27.000.000 |
36.450.000 |
|
Năm 2 |
630.000 |
27.000.000 |
34.560.000 |
|
Năm 3 |
472.500 |
27.000.000 |
32.670.000 |
|
Năm 4 |
315.000 |
27.000.000 |
30.780.000 |
|
Năm 5 |
157.000 |
27.000.000 |
28.890.000 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.012.000 |
49.285.714 |
73.435.714 |
|
Năm 2 |
1.750.000 |
49.285.714 |
69.985.714 |
|
Năm 3 |
1.430.000 |
49.285.714 |
66.535.714 |
|
Năm 4 |
11.500.000 |
49.285.714 |
63.085.714 |
|
Năm 5 |
865.000 |
49.285.714 |
59.635.714 |
|
Năm 6 |
575.000 |
49.285.714 |
56.185.714 |
|
Năm 7 |
287.000 |
49.285.714 |
52.735.714 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.