Ngoài ra, VF 6 cũng đã khẳng định chất lượng và sự tin tưởng từ Hội đồng giám khảo các chương trình uy tín cũng như cộng đồng bằng việc giành giải thưởng “Xe phổ thông tiêu biểu cho gia đình” tại Better Choice Awards, Giải Nhất phân khúc xe gầm khao 750 triệu – 1 tỷ tại giải thưởng Xe của năm.
———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. ———–
———–
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. Kỳ hạn/Năm | Lãi phải trả tháng | Gốc phải trả năm | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 875.000 | 30.000.000 | 40.500.000 |
Năm 2 | 700.000 | 30.000.000 | 38.400.000 |
Năm 3 | 630.000 | 30.000.000 | 36.300.000 |
Năm 4 | 525.000 | 30.000.000 | 34.200.000 |
Năm 5 | 175.000 | 30.000.000 | 32.100.000 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
1.542.000 |
37.857.143 |
56.407.143 |
|
Năm 2 |
1.287.000 |
37.857.143 |
53.757.143 |
|
Năm 3 |
1.105.000 |
37.857.143 |
51.107.143 |
|
Năm 4 |
883.000 |
37.857.143 |
48.457.143 |
|
Năm 5 |
662.000 |
37.857.143 |
45.807.143 |
|
Năm 6 |
442.000 |
37.857.143 |
43.157.143 |
|
Năm 7 |
2.650.000 |
37.857.143 |
40.507.143 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.180.000 |
53.571.429 |
79.821.429 |
|
Năm 2 |
1.875.000 |
53.571.429 |
76.071.429 |
|
Năm 3 |
1.562.000 |
53.571.429 |
72.321.429 |
|
Năm 4 |
1.250.000 |
53.571.429 |
68.571.429 |
|
Năm 5 |
937.000 |
53.571.429 |
64.821.429 |
|
Năm 6 |
625.000 |
53.571.429 |
61.071.429 |
|
Năm 7 |
312.000 |
53.571.429 |
57.321.429 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. Kỳ hạn /Năm | Lãi phải trả 1 tháng | Gốc phải trả NĂM | Số tiền phải trả |
Năm 1 | 2.300.000 | 57.142.857 | 85.142.857 |
Năm 2 | 2.000.000 | 57.142.857 | 81.142.857 |
Năm 3 | 1.670.000 | 57.142.857 | 77.142.857 |
Năm 4 | 1.333.000 | 57.142.857 | 73.142.857 |
Năm 5 | 1.000.000 | 57.142.857 | 69.142.857 |
Năm 6 | 667.000 | 57.142.857 | 65.142.857 |
Năm 7 | 334.000 | 57.142.857 | 61.142.857 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.969.000 |
72.714.286 |
108.344.286 |
|
Năm 2 |
2.540.000 |
72.714.286 |
103.254.286 |
|
Năm 3 |
2.120.000 |
72.714.286 |
98.164.286 |
|
Năm 4 |
1.696.000 |
72.714.286 |
93.074.286 |
|
Năm 5 |
1.272.000 |
72.714.286 |
87.984.286 |
|
Năm 6 |
840.000 |
72.714.286 |
82.894.286 |
|
Năm 7 |
424.000 |
72.714.286 |
77.804.286 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
4.375.000 |
107.142.857 |
159.642.857 |
|
Năm 2 |
3.750.000 |
107.142.857 |
152.142.857 |
|
Năm 3 |
3.125.000 |
107.142.857 |
144.642.857 |
|
Năm 4 |
2.500.000 |
107.142.857 |
137.142.857 |
|
Năm 5 |
1.875.000 |
107.142.857 |
129.642.857 |
|
Năm 6 |
1.250.000 |
107.142.857 |
122.142.857 |
|
Năm 7 |
625.000 |
107.142.857 |
114.642.857 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /NĂM |
Lãi phải trả tháng |
Gốc phải trả năm |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
787.500 |
27.000.000 |
36.450.000 |
|
Năm 2 |
630.000 |
27.000.000 |
34.560.000 |
|
Năm 3 |
472.500 |
27.000.000 |
32.670.000 |
|
Năm 4 |
315.000 |
27.000.000 |
30.780.000 |
|
Năm 5 |
157.000 |
27.000.000 |
28.890.000 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT. |
Kỳ hạn /Năm |
Lãi phải trả 1 tháng |
Gốc phải trả NĂM |
Số tiền phải trả |
|
Năm 1 |
2.012.000 |
49.285.714 |
73.435.714 |
|
Năm 2 |
1.750.000 |
49.285.714 |
69.985.714 |
|
Năm 3 |
1.430.000 |
49.285.714 |
66.535.714 |
|
Năm 4 |
11.500.000 |
49.285.714 |
63.085.714 |
|
Năm 5 |
865.000 |
49.285.714 |
59.635.714 |
|
Năm 6 |
575.000 |
49.285.714 |
56.185.714 |
|
Năm 7 |
287.000 |
49.285.714 |
52.735.714 |
P.Kinh doanh VinFast Hải Châu Đà Nẵng vinh dự được phục vụ Quý khách 24/7. Cam kết giá TỐT #1 NHẤT.